bà chằng
Trong câu chuyện cổ tích, bà chằng thường sống trong rừng sâu và bắt cóc trẻ con.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mụ phù thủy, mụ yêu tinh xấu xa trong truyện cổ tích: "bà chằng" là một nhân vật hư cấu, thường được miêu tả là một người phụ nữ già có hình dạng xấu xí, tính cách độc ác, chuyên làm hại người khác, đặc biệt là trẻ em.
- Người phụ nữ có tính cách khó chịu, hay quát mắng, đanh đá: Trong cách nói thông tục, "bà chằng" còn được dùng để chỉ một người phụ nữ có tính khí hung dữ, hay la lối, khiến người khác sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu chuyện cổ tích, bà chằng thường sống trong rừng sâu và bắt cóc trẻ con.
- Cô ấy cáu gắt với mọi người suốt ngày, chẳng khác gì một bà chằng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặt như bà chằng": dùng để miêu tả khuôn mặt nhăn nhó, cáu kỉnh hoặc rất giận dữ.
- Sao hôm nay cậu lại mặt như bà chằng thế?
Biến thể và từ gần giống
- Mụ phù thủy: từ đồng nghĩa, chỉ người phụ nữ già có phép thuật, thường là ác.
- Yêu tinh / Yêu quái: sinh vật huyền bí, có thể ác hoặc thiện, không nhất thiết là phụ nữ.
- Mụ: tiền tố thường đi kèm để chỉ người phụ nữ già, thường mang sắc thái không tốt (ví dụ: mụ phù thủy, mụ độc ác).
Từ đồng nghĩa
- Mụ phù thủy: người phụ nữ già có phép thuật độc ác.
- Phù thủy: người (có thể là nam hoặc nữ) hành nghề phù thủy, có phép thuật.
- Mụ già độc ác: cách gọi chung chỉ một người phụ nữ lớn tuổi có tính cách xấu.
Thành ngữ liên quan
- Hành động như bà chằng: chỉ cách cư xử thô lỗ, hung dữ, đáng sợ.
- Đừng có hành động như bà chằng nữa, hãy bình tĩnh lại đi.