bà chằng

bà chằng

Trong câu chuyện cổ tích, bà chằng thường sống trong rừng sâu và bắt cóc trẻ con.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mụ phù thủy, mụ yêu tinh xấu xa trong truyện cổ tích: " chằng" một nhân vật hư cấu, thường được miêu tả một người phụ nữ già hình dạng xấu xí, tính cách độc ác, chuyên làm hại người khác, đặc biệt trẻ em.
    • Người phụ nữ tính cách khó chịu, hay quát mắng, đanh đá: Trong cách nói thông tục, " chằng" còn được dùng để chỉ một người phụ nữ tính khí hung dữ, hay la lối, khiến người khác sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong câu chuyện cổ tích, chằng thường sống trong rừng sâu bắt cóc trẻ con.
    • ấy cáu gắt với mọi người suốt ngày, chẳng khác gì một chằng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt như chằng": dùng để miêu tả khuôn mặt nhăn nhó, cáu kỉnh hoặc rất giận dữ.
    • Sao hôm nay cậu lại mặt như chằng thế?
Biến thể từ gần giống
  • Mụ phù thủy: từ đồng nghĩa, chỉ người phụ nữ già phép thuật, thường ác.
  • Yêu tinh / Yêu quái: sinh vật huyền bí, có thể ác hoặc thiện, không nhất thiết phụ nữ.
  • Mụ: tiền tố thường đi kèm để chỉ người phụ nữ già, thường mang sắc thái không tốt ( dụ: mụ phù thủy, mụ độc ác).
Từ đồng nghĩa
  • Mụ phù thủy: người phụ nữ già phép thuật độc ác.
  • Phù thủy: người (có thể nam hoặc nữ) hành nghề phù thủy, phép thuật.
  • Mụ già độc ác: cách gọi chung chỉ một người phụ nữ lớn tuổi tính cách xấu.
Thành ngữ liên quan
  • Hành động như chằng: chỉ cách cư xử thô lỗ, hung dữ, đáng sợ.
    • Đừng hành động như chằng nữa, hãy bình tĩnh lại đi.